choking coil
Định nghĩa
Danh từ:
- Cuộn cảm chặn: "choking coil" là một cuộn dây có điện trở thấp và độ tự cảm cao, được sử dụng trong các mạch điện để cho dòng điện một chiều (DC) đi qua và làm suy yếu (chặn) dòng điện xoay chiều (AC). Thiết bị này thường được gọi là cuộn cảm (inductor) trong kỹ thuật điện.
Ví dụ sử dụng
- (Một cuộn cảm chặn được đặt trong mạch để lọc nhiễu tần số cao.)
- (Cuộn cảm chặn cho phép dòng điện một chiều đi qua đồng thời chặn dòng điện xoay chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "choking coil" trong mạch lọc: Cuộn cảm chặn thường được dùng kết hợp với tụ điện để tạo thành bộ lọc thông thấp (low-pass filter) hoặc bộ lọc chặn tần số cao. : (Trong bộ nguồn, cuộn cảm chặn được dùng để làm phẳng các gợn sóng điện áp.)
- "choking coil" trong mạch biến tần: Thiết bị này cũng được sử dụng để giảm nhiễu điện từ (EMI) trong các hệ thống điện tử công suất.
Biến thể và từ gần giống
- Choke (danh từ): dạng rút gọn thông dụng của "choking coil", nghĩa là cuộn cảm chặn. : (Cuộn cảm chặn chế độ chung được dùng để triệt nhiễu điện từ.)
- Choking (tính từ): có tính chất chặn, làm nghẹt. : (Hiệu ứng chặn của cuộn dây làm giảm dòng điện tần số cao.)
Từ đồng nghĩa
- Inductor (cuộn cảm): thiết bị điện từ có tính chất tương tự, nhưng "choking coil" nhấn mạnh chức năng chặn dòng xoay chiều.
- Reactor (cuộn kháng): thường dùng trong hệ thống điện công nghiệp, có chức năng tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Choke off: chặn đứng, ngăn chặn. : (Mạch được thiết kế để chặn đứng các tín hiệu tần số cao.)
Thành ngữ liên quan
- Choke point: điểm nghẽn, điểm tắc nghẽn (trong hệ thống). : (Cuộn cảm hoạt động như một điểm nghẽn đối với dòng điện xoay chiều trong mạch.)